Bản dịch của từ Norway trong tiếng Trung

Norway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Norway (Noun)

nˈɔːweɪ
ˈnɔrˌweɪ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa