Bản dịch của từ Note trong tiếng Trung

Note

NounNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Note (Noun)

nˈoʊts
nˈoʊts
01

Plural of note.

笔记的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Note (Noun)

nˈəʊt
ˈnoʊt
01

A written message or communication often brief

便条 - 书面记录或通信,通常简短

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A record of information or a reminder usually in writing

笔记 - 书面记录或提醒信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A musical symbol indicating pitch and duration

音符 - 表示音高和持续时间的音乐符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Note (Verb)

nˈəʊt
ˈnoʊt
01

To make a record of something in writing

记录 - 用文字记载;写下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To mention something in passing

提及 - 顺带说出;不经意地提到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To notice or pay attention to something

注意 - 留意;关注某事或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa