Bản dịch của từ Obeying trong tiếng Trung

Obeying

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obeying (Verb)

oʊbˈeɪɪŋ
oʊbˈeɪɪŋ
01

Comply with or follow a command or instruction.

遵守命令或指示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Obeying (Adjective)

oʊbˈeɪɪŋ
oʊbˈeɪɪŋ
01

True to or respecting the law or someones authority.

遵守法律或他人权威

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ