Bản dịch của từ Observatory trong tiếng Trung

Observatory

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observatory (Noun)

əbzˈɝvətˌɔɹi
əbzˈɝɹvətˌoʊɹi
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh