Bản dịch của từ Observer trong tiếng Trung

Observer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observer (Noun)

əbzˈɝvɚ
əbzˈɝɹvəɹ
01

One who makes observations, monitors or takes notice.

观察者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A country or other entity which has limited participation rights within an organization.

观察者,具有有限参与权的国家或实体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ