Bản dịch của từ Obstructing trong tiếng Trung

Obstructing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstructing (Verb)

əbstɹˈʌktɪŋ
əbstɹˈʌktɪŋ
01

To block or fill a passage with an obstacle or material.

阻塞通道或流动的障碍物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Obstructing (Adjective)

əbstɹˈʌktɪŋ
əbstɹˈʌktɪŋ
01

Tending to block or get in the way.

阻碍,挡住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ