Bản dịch của từ Occupation trong tiếng Trung

Occupation

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occupation (Adjective)

ˌɑkjəpˈeiʃn̩
ˌɑkjəpˈeiʃn̩
01

For the sole use of the occupiers of the land concerned.

专供占有者使用的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Occupation (Noun)

ˌɑkjəpˈeiʃn̩
ˌɑkjəpˈeiʃn̩
01

The action of living in or using a building or other place.

居住或使用某个地方的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action, state, or period of occupying or being occupied by military force.

军事占领

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A job or profession.

职业

occupation tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ