Bản dịch của từ Occurring trong tiếng Trung

Occurring

AdjectiveVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occurring (Adjective)

əkˈɝɪŋ
əkˈɝɪŋ
01

Existing or coming into being. (e.g., 'occuring events')

存在或开始出现的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Occurring (Verb)

əkˈɝɪŋ
əkˈɝɪŋ
01

Exist or be found to be present in a particular place. (e.g., 'the disease mainly occuring in men')

存在于特定地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Occurring (Verb)

əkˈɝɪŋ
əkˌɝɹˌɪŋ
01

Present participle and gerund of occurre obsolete form of occur.

发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ