Bản dịch của từ Offender trong tiếng Trung

Offender

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offender (Noun)

əfˈɛndɐ
ˈɔfəndɝ
01

A person who commits an illegal act

罪犯 - 指实施违法行为的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who has committed a crime

罪犯 - 指实施犯罪行为的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who breaches a moral or ethical standard

罪犯 - 指违反道德或伦理标准的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa