Bản dịch của từ Operate trong tiếng Trung

Operate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operate (Verb)

ˈɑpɚˌeit
ˈɑpəɹˌeit
01

Perform a surgical operation.

进行手术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a person) control the functioning of (a machine, process, or system)

操作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ