Bản dịch của từ Operational trong tiếng Trung

Operational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operational (Adjective)

ˌɒpərˈeɪʃənəl
ˌɑpɝˈeɪʃənəɫ
01

Able to function or be used

操作的 - 能正常运作或使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to the process of operation

操作的 - 与运行或运作过程相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In effect or in operation

运行的 - 生效的;正在运作的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa