Bản dịch của từ Opulence trong tiếng Trung

Opulence

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opulence (Noun Uncountable)

ˈɒpjʊləns
ˈɑpjəɫəns
01

Great wealth luxury and expensive beauty

富裕;奢华;富丽堂皇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa