Bản dịch của từ Orchestral trong tiếng Trung

Orchestral

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orchestral (Adjective)

ɔɹkˈɛstɹl
ɑɹkˈɛstɹl
01

Relating to an orchestra or to music played by an orchestra.

与管弦乐团或管弦乐演奏相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Orchestral (Noun)

ɔɹkˈɛstɹl
ɑɹkˈɛstɹl
01

Uncommon An orchestral performance.

交响乐演出

orchestral nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ