Bản dịch của từ Orgasm trong tiếng Trung

Orgasm

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orgasm (Verb)

ˈɔɹgæzəm
ˈɑɹgæzəm
01

Have an orgasm.

达到性高潮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Orgasm (Noun)

ˈɔɹgæzəm
ˈɑɹgæzəm
01

The climax of sexual excitement characterized by intensely pleasurable feelings centred in the genitals and in men experienced as an accompaniment to ejaculation.

性高潮,伴随极度快感和生理反应。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh