Bản dịch của từ Orion trong tiếng Trung

Orion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orion (Noun)

ɔɹˈɑɪn̩
oʊɹˈɑɪn̩
01

A German noble family that is descended from Agnes Bernauer.

德国贵族家族,源自阿格尼丝·伯瑙尔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Large and prominent constellation lying on the celestial equator between Taurus and Gemini having very brilliant stars.

猎户座是一个位于天球赤道的大型星座,包含许多明亮的星星。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh