ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overact
Of an actor or actress act a role in an exaggerated manner.
夸张地表演
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/overact/