ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overbalance
An excess of weight value or amount.
超重
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fall or cause to fall over from loss of balance.
失去平衡而跌倒
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/overbalance/