Bản dịch của từ Overprinting trong tiếng Trung

Overprinting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overprinting (Verb)

ˈoʊvɚpɹˌɪntɨŋ
ˈoʊvɚpɹˌɪntɨŋ
01

To print additional text or an image over a piece of printed material.

在印刷材料上再印文字或图像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overprinting (Noun)

ˈoʊvɚpɹˌɪntɨŋ
ˈoʊvɚpɹˌɪntɨŋ
01

The process or practice of overprinting.

重叠印刷的过程或实践。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ