Bản dịch của từ Paramount trong tiếng Trung

Paramount

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paramount (Adjective)

pˈæɹəmaʊnt
pˈæɹəmˌaʊnt
01

Having supreme power.

至高无上的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

More important than anything else supreme.

最重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Paramount (Noun)

pˈæɹəmaʊnt
pˈæɹəmˌaʊnt
01

A city in southwestern California southeast of Los Angeles population 55236 est 2008.

加州南部的一个城市,位于洛杉矶东南方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh