ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Parapet
A low protective wall along the edge of a roof, bridge, or balcony.
屋顶护墙
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/parapet/