Bản dịch của từ Parasitic trong tiếng Trung

Parasitic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parasitic (Adjective)

pˌɛɹəsˈɪɾɪk
pˌæɹəsˈɪɾɪk
01

Of an organism living as a parasite.

寄生的生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Habitually relying on or exploiting others.

依赖他人或剥削他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of a speech sound inserted without etymological justification eg the b in thimble epenthetic.

插入音,语音中没有历史依据的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ