Bản dịch của từ Participating trong tiếng Trung

Participating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participating (Verb)

pɑɹtˈɪsəpˌeiɾɪŋ
pɑɹtˈɪsəpˌeiɾɪŋ
01

Taking part in an activity or event.

参与活动或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Participating (Adjective)

pɑɹtˈɪsəpˌeiɾɪŋ
pɑɹtˈɪsəpˌeiɾɪŋ
01

Involving or taking part in an activity or event.

参与活动或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ