Bản dịch của từ Passenger trong tiếng Trung

Passenger

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passenger (Noun)

pˈæsɪndʒəz
ˈpæsɪndʒɝz
01

A person who is carried in a vehicle

乘客 - 在车、船等载具上乘坐的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who travels in a conveyance such as a bus or train without operating it

乘客 - 在公共交通工具(如公交车、火车)上乘坐,但不是驾驶或操作该工具的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Someone who is traveling on a ship aircraft or vehicle but is not the driver or pilot

乘客 - 在船、飞机或车辆上乘坐,但不是驾驶员或飞行员的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Passenger (Noun)

pˈæsɪndʒɐ
ˈpæsɪndʒɝ
01

A person who is using public transport

乘客 - 使用公共交通工具的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Someone who is traveling in an aircraft

乘客 - 在飞机上旅行的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who travels in a vehicle but is not the driver

乘客 - 在交通工具上乘坐,但不是驾驶员的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa