Bản dịch của từ Passenger trong tiếng Trung
Passenger
NounNoun

Passenger (Noun)
pˈæsɪndʒəz
ˈpæsɪndʒɝz
02
A person who travels in a conveyance such as a bus or train without operating it
乘客 - 在公共交通工具(如公交车、火车)上乘坐,但不是驾驶或操作该工具的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Passenger (Noun)
pˈæsɪndʒɐ
ˈpæsɪndʒɝ
