Bản dịch của từ Pasture trong tiếng Trung

Pasture

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pasture (Verb)

pɑstˈuɹ
pˈæstʃɚ
01

Put animals to graze in a pasture.

把动物放在牧场上吃草。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pasture (Noun)

pɑstˈuɹ
pˈæstʃɚ
01

Land covered with grass and other low plants suitable for grazing animals especially cattle or sheep.

适合放牧的草地

pasture nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ