Bản dịch của từ Paunch trong tiếng Trung

Paunch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paunch (Noun)

pɑntʃ
pɑntʃ
01

A thick strong mat used to give protection from chafing on a mast or spar.

厚垫,用于保护船上桅杆或横梁

Ví dụ
02

A large or protruding belly.

大肚子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Paunch (Verb)

pɑntʃ
pɑntʃ
01

Disembowel an animal.

剖腹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ