ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Payable
Able to be paid.
可支付的;应付的
Of money required to be paid due.
应支付的款项
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Debts owed by a business liabilities.
企业负债
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/payable/