Bản dịch của từ Penetrating trong tiếng Trung

Penetrating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penetrating (Adjective)

pˈɛnətɹˌeiɾɪŋ
pˈɛnɪtɹˌeiɾɪŋ
01

Looking deeply into piercing.

深入的,刺人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Able to pierce or penetrate.

能够穿透或刺入的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Demonstrating acute or keen understanding.

敏锐的理解力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ