Bản dịch của từ Acute trong tiếng Trung

Acute

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acute (Adjective)

əkjˈut
əkjˈut
01

Having or showing a perceptive understanding or insight; shrewd.

敏锐的,洞察力强的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a sound) high; shrill.

尖锐的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of an angle) less than 90°.

小于90度的角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of an unpleasant or unwelcome situation or phenomenon) present or experienced to a severe or intense degree.

严重的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ