Bản dịch của từ Peripheral trong tiếng Trung

Peripheral

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peripheral (Adjective)

pɚˈɪfɚl̩
pɚˈɪfɹl̩
01

Of a device able to be attached to and used with a computer though not an integral part of it.

外部设备,非内置部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to or situated on the edge or periphery of something.

边缘的,外部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Peripheral (Noun)

pɚˈɪfɚl̩
pɚˈɪfɹl̩
01

A peripheral device.

外设设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ