Bản dịch của từ Permit trong tiếng Trung

Permit

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permit (Verb)

pˈɜːmɪt
ˈpɝmɪt
01

To allow somebody to do something or allow something to happen

允许;准许

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Permit (Noun Countable)

pˈɜːmɪt
ˈpɝmɪt
01

Official permission to do something

许可;批准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An official document that gives somebody permission to do something

许可证;执照

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa