Bản dịch của từ Pilgrim trong tiếng Trung

Pilgrim

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pilgrim (Noun)

pˈɪlgɹɪm
pˈɪlgɹɪm
01

A member of the Pilgrim Fathers.

朝圣者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who journeys to a sacred place for religious reasons.

朝圣者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pilgrim (Verb)

pˈɪlgɹɪm
pˈɪlgɹɪm
01

Travel or wander like a pilgrim.

像朝圣者一样旅行或漫游

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh