Bản dịch của từ Poisoning trong tiếng Trung

Poisoning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poisoning (Verb)

pˈɔɪzənɪŋ
pˈɔɪzənɪŋ
01

To administer poison to a person or animal either deliberately or accidentally with harmful or fatal effects.

(故意或意外地)给某人或动物喂食毒物,使其受到伤害或死亡。

Ví dụ

Poisoning (Noun)

pˈɔɪzənɪŋ
pˈɔɪzənɪŋ
01

The action of administering a poisonous substance to a person or animal.

向人或动物施加毒物的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ