Bản dịch của từ Portion trong tiếng Trung

Portion

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portion (Noun)

ˈpɔː.ʃən
ˈpɔːr.ʃən
01

Part, ration.

部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A part of a whole.

整体的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person's destiny or lot.

一个人的命运或命数。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Portion (Verb)

pˈɔɹʃn̩
pˈoʊɹʃn̩
01

Divide (something) into parts and share out.

分配

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ