Bản dịch của từ Practise trong tiếng Trung

Practise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practise (Verb)

pɹˈæktɪs
pɹˈæktɪs
01

Scheme or plot for an evil purpose.

阴谋或策划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Carry out or perform (a particular activity, method, or custom) habitually or regularly.

定期进行某种活动或习惯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Perform (an activity) or exercise (a skill) repeatedly or regularly in order to acquire, improve or maintain proficiency in it.

反复练习以提高技能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ