Bản dịch của từ Predisposition trong tiếng Trung

Predisposition

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predisposition (Noun)

pɹidˌɪspəzˈɪʃn̩
pɹˌidɪspəzˈɪʃn̩
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Predisposition (Noun Countable)

pɹidˌɪspəzˈɪʃn̩
pɹˌidɪspəzˈɪʃn̩
01

A condition of being susceptible to something especially a disease.

易感性,特别是易患疾病的倾向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ