ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pregnancy
The condition or period of being pregnant.
怀孕的状态或时期
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/pregnancy/