Bản dịch của từ Prejudicial trong tiếng Trung

Prejudicial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prejudicial (Adjective)

pɹɛdʒədˈɪʃl
pɹɛdʒʊdˈɪʃl
01

Harmful to someone or something detrimental.

对某人或某事有害的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ