Bản dịch của từ Detrimental trong tiếng Trung

Detrimental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detrimental (Adjective)

ˌdet.rɪˈmen.təl
ˌdet.rəˈmen.t̬əl
01

Harmful, damaging, detrimental to.

有害的,损害的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing damage or harm.

造成伤害的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ