Bản dịch của từ Preliminary trong tiếng Trung

Preliminary

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preliminary (Noun)

pɹilˈɪmənˌɛɹi
pɹɪlˈɪmənˌɛɹi
01

A preliminary action or event.

初步行动或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Preliminary (Adjective)

pɹilˈɪmənˌɛɹi
pɹɪlˈɪmənˌɛɹi
01

Preceding or done in preparation for something fuller or more important.

初步的,准备性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ