Bản dịch của từ Presidential trong tiếng Trung

Presidential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presidential (Adjective)

pɹˌɛzədˈɛnʃl̩
pɹˌɛzədˈɛntʃl̩
01

Pertaining to a president or presidency.

与总统或总统职位有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

With the bearing or composure that befits a president; stately, dignified.

像总统一样的庄重、威严

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(obsolete) Presiding or watching over.

主持或监督

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ