Bản dịch của từ Presidency trong tiếng Trung

Presidency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presidency (Noun)

pɹˈɛzədn̩si
pɹˈɛzɪdn̩si
01

The office of president.

总统职务

Ví dụ
02

The role of the priest or minister who conducts a Eucharist.

主持圣餐的牧师或教士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ