Bản dịch của từ Prince trong tiếng Trung

Prince

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prince (Noun)

prˈɪns
ˈprɪns
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who has the rights of a prince

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A common term used for someone of a noble or royal nature

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa