ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Priority
The fact or condition of being regarded or treated as more important than others.
被视为更重要的状态或条件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/priority/