Bản dịch của từ Prolifically trong tiếng Trung

Prolifically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolifically (Adverb)

pɹoʊlˈɪfɪkli
pɹoʊlˈɪfɪkli
01

In a way that is highly productive or creative.

高产地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a way that produces in large quantities or numbers.

大量地,丰盛地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a way that is plentiful or abundant.

丰盛地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh