ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Propelling
Drive push or cause to move in a particular direction.
推动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Driving or pushing forward.
推动或向前推进
A thing that drives or pushes something forward.
推动物体向前的东西。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/propelling/