ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prophecy
A prediction of what will happen in the future.
对未来的预言
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prophecy/