Bản dịch của từ Proposition trong tiếng Trung

Proposition

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proposition (Noun)

pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
01

A suggested scheme or plan of action, especially one that is put forward for consideration.

建议方案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A statement that expresses a judgment or opinion.

陈述意见的语句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Proposition (Verb)

pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
pɹˌɑpəzˈɪʃn̩
01

Formally state or express.

正式表达或陈述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ