Bản dịch của từ Prosthetic trong tiếng Trung

Prosthetic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosthetic (Adjective)

pɹɑsɵˈɛɾɪk
pɹɑsɵˈɛɾɪk
01

Denoting an artificial body part such as a limb a heart or a breast implant.

人工身体部件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Prosthetic (Noun)

pɹɑsɵˈɛɾɪk
pɹɑsɵˈɛɾɪk
01

An artificial body part a prosthesis.

假肢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ