Bản dịch của từ Province trong tiếng Trung

Province

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Province (Noun)

pɹˈɑvɪns
pɹˈɑvɪns
01

The whole of a country outside the capital especially when regarded as lacking in sophistication or culture.

省,指国家首都以外的地区,常被认为缺乏文化和精致。

Ví dụ
02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A principal administrative division of a country or empire.

省,国家或帝国的主要行政区划。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ